mọt dân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ chuyên đục khoét, bóc lột nhân dân: "Mọt dân" là từ dùng để chỉ những kẻ, thường là quan lại, địa chủ trong xã hội cũ, lợi dụng quyền thế để vơ vét, bòn rút của cải, tiền bạc từ nhân dân, làm cho dân chúng thêm khốn khổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội phong kiến, nhiều tên quan tham sống xa hoa chính là những mọt dân.
- Những kẻ mọt dân ấy chỉ biết vơ vét cho đầy túi tham mà không màng đến đời sống lầm than của bá tánh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mọt dân mọt nước": cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh hành vi phản bội, gây hại không chỉ cho nhân dân mà còn cho đất nước.
- Bọn chúng là lũ mọt dân mọt nước, cần phải trừng trị thích đáng.
Biến thể và từ gần giống
- Sâu dân mọt nước (thành ngữ): có nghĩa tương tự, chỉ những kẻ phá hoại, làm hại nhân dân và đất nước.
- Quan tham (danh từ): quan lại tham nhũng.
- Cường hào ác bá (danh từ): tầng lớp địa chủ, cường hào gian ác chuyên ức hiếp dân lành trong xã hội cũ.
Từ đồng nghĩa
- Kẻ bóc lột: người/chủ thể chiếm đoạt thành quả lao động của người khác.
- Kẻ đục khoét: người/chủ thể lợi dụng để vơ vét, lấy đi tài sản một cách bất chính.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mọt dân" mang sắc thái mạnh mẽ, lên án, phê phán và thường được dùng trong văn cảnh tố cáo, lên án các thế lực, giai cấp bóc lột trong xã hội cũ (phong kiến, thực dân).
- Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này ít khi dùng để chỉ đối tượng cụ thể mà thường xuất hiện trong văn chính luận, lịch sử, hoặc với ý nghĩa ẩn dụ để phê phán những hành vi tham nhũng, hại dân.
- Kẻ chuyên đục khoét nhân dân trong xã hội cũ: Quan lại là mọt dân.